Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10001
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói “Nhìn chiếc xe tải kìa.” Chọn câu đúng.

  • A.Look at the bag.
  • B.Look at the truck.
  • C.Look at the bus.

Xe tải là truck, nên chọn Look at the truck.

#10002
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoàn thành câu chant nói về nắng: “Run, run – run in the ___!”

  • A.bag
  • B.sun
  • C.truck

Run in the sun có nghĩa là chạy dưới nắng.

#10003
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ in hoa tương ứng với “u” là chữ nào?

  • A.V
  • B.N
  • C.U

U là dạng in hoa của chữ u.

#10004
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để được câu “Nhìn chiếc xe buýt kìa”: “___ at the bus.”

  • A.Bus
  • B.Run
  • C.Look

Câu bắt đầu bằng Look at the để mời người khác nhìn.

#10005
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng nghĩa “xe buýt”.

  • A.bus
  • B.b su
  • C.b uss

Bus được viết liền bằng ba chữ b, u, s.

#10006
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu:

xe buýt

b(1)u/as

cái cặp

b(2)u/ag

Đáp án: (1) u; (2) a

Xe buýt – bus (âm /ʌ/ như “ă”); cái cặp – bag (âm /æ/, há miệng rộng).

#10007
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

xe tải

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ xe trong tranh.

  1. t
  2. r
  3. u
  4. c
  5. k

Tranh là xe tải – truck: t – r – u – c – k.

#10008
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bạn gái đang chạy
  • B.bạn trai đang chạy

He's running. – he là bạn trai. Chọn tranh bạn trai đang chạy.

#10009
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bạn gái đang chạy
  • B.bạn trai đang chạy

She's running. – she là bạn gái. Chọn tranh bạn gái đang chạy.

#10010
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

He's running. nghĩa là gì?

  • A.Bạn ấy (trai) đang chạy.
  • B.Bạn ấy (gái) đang chạy.
  • C.Mình đang chạy.

He = bạn trai/cậu ấy; running = đang chạy.

#10011
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn gái đang chạy

(1)He's/She's running.

Đáp án: (1) She's / She’s / She is

Tranh là bạn gái nên dùng She's: She's running.

#10012
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành hai câu đúng.

  1. Look
  2. at
  3. Nam.
  4. He's
  5. running.

Look at Nam. He's running. – Nhìn Nam kìa. Cậu ấy đang chạy.

#10013
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mai là bạn gái. Mai đang chạy. Em nói:

  • A.He's running.
  • B.She's running.
  • C.I'm running.

Mai là bạn gái → dùng She: She's running.

#10014
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nhìn tranh. Bạn nhỏ nói: “She's running.” Câu nói có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Tranh vẽ một bạn trai đang chạy, nên phải nói He's running. → Sai.

#10015
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối tên bạn với câu đúng.

  • Nam (bạn trai) đang chạy. → He's running.
  • Lan (bạn gái) đang chạy. → She's running.
  • Em đang chạy. → I'm running.

Bạn trai → He's; bạn gái → She's; chính mình → I'm.

#10016
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Look at my brother! He's running.' Brother là anh hoặc em trai. Người nói đang chỉ ai?

  • A.Mẹ
  • B.Chị hoặc em gái
  • C.Anh hoặc em trai

'My brother' chỉ anh hoặc em trai của người nói.

#10017
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He's running with Mum. She's running with Dad.' Ai chạy cùng bố?

  • A.Bạn gái
  • B.Bạn trai
  • C.Cả hai

Bạn gái là người được kể bằng 'She's running with Dad.'

#10018
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong 'She's running.', phần viết gọn 'She's' thay cho những từ nào?

  • A.She is
  • B.She has a hat
  • C.He is

Trong câu này, 'She's' là dạng viết gọn của 'She is'.

#10019
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Nam is a boy. Mai is a girl. He's running.' Ai đang chạy?

  • A.Nam
  • B.Mai
  • C.Cả Nam và Mai

'He' chỉ Nam là bạn trai; đoạn không nói Mai đang chạy.

#10020
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He's running. She's running.' Có mấy người được nói là đang chạy?

  • A.Không có người nào
  • B.1 người
  • C.2 người

Câu thứ nhất nói một người nam đang chạy; câu thứ hai nói một người nữ đang chạy. Có hai người đang chạy.