Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9541
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mother opens the box. A mango is inside.' Mẹ tìm thấy gì trong hộp?

  • A.Con khỉ
  • B.Quả xoài
  • C.Con chuột

'A mango is inside' cho biết bên trong có một quả xoài.

#9542
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ bắt đầu bằng /m/, không phải /n/.

  • A.nose
  • B.man
  • C.net

'Man' bắt đầu bằng /m/; 'net' và 'nose' bắt đầu bằng /n/.

#9543
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên chữ M trong bảng chữ cái tiếng Anh được đọc gần giống cách nào?

  • A.ét
  • B.en
  • C.em

Tên chữ M đọc là /em/. Âm mà chữ m ghi trong các từ của bài là /m/.

#9544
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ chỉ quả xoài ở xa. Em chọn câu phù hợp.

  • A.That's a mouse.
  • B.That's a monkey.
  • C.That's a mango.

'That's a mango' dùng để chỉ một quả xoài ở đằng kia.

#9545
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Có hai thẻ: 'mouse' và 'mango'. Em dán thẻ nào lên tranh một loại quả?

  • A.mango
  • B.Cả hai
  • C.mouse

'Mango' chỉ quả xoài; 'mouse' chỉ con chuột.

#9546
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ 'mother', chữ nào đứng cuối?

  • A.e
  • B.m
  • C.r

'Mother' viết là m-o-t-h-e-r, nên chữ cuối là r.

#9547
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mother cuts a mango.' Mẹ cắt gì?

  • A.Con chuột
  • B.Con khỉ
  • C.Quả xoài

'A mango' là quả xoài mà mẹ cắt.

#9548
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đặt tay lên cổ khi ngân 'mmm'. Em cảm thấy gì?

  • A.Cổ không rung
  • B.Không có hơi thở
  • C.Cổ rung

/m/ là âm hữu thanh nên em có thể cảm thấy cổ rung.

#9549
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em tìm chữ m ở đầu một từ. Chọn thẻ phù hợp.

  • A.hat
  • B.mat
  • C.bat

'Mat' bắt đầu bằng m; hai từ còn lại bắt đầu bằng h và b.

#9550
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The mango is green, not yellow.' Chọn màu của quả xoài.

  • A.Vàng
  • B.Đỏ
  • C.Xanh

'Green, not yellow' nghĩa là màu xanh, không phải màu vàng.

#9551
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Look! A mouse!' Người nói muốn em nhìn gì?

  • A.Một người mẹ
  • B.Một quả xoài
  • C.Một con chuột

'A mouse' là một con chuột.

#9552
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ nào viết đúng từ chỉ con chuột?

  • A.mouse
  • B.muose
  • C.mous

'Mouse' có thứ tự chữ là m-o-u-s-e.

#9553
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ 'map' bắt đầu bằng âm nào?

  • A./m/
  • B./t/
  • C./s/

'Map' có âm đầu /m/.

#9554
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Khi nói /m/, hai môi ở tư thế nào?

  • A.Mở thật rộng
  • B.Khép lại
  • C.Cắn vào nhau

Âm /m/ được tạo khi hai môi khép lại, không cắn môi.

#9555
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cụm 'a monkey' có mấy từ?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

Hai từ là 'a' và 'monkey', được ngăn bằng một khoảng trắng.

#9556
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc các từ 'red, mud, top'. Từ nào bắt đầu bằng /m/?

  • A.top
  • B.red
  • C.mud

'Mud' có âm /m/ ở đầu.

#9557
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết 'con khỉ' bằng tiếng Anh. Chọn từ đúng.

  • A.monkey
  • B.mouse
  • C.mango

'Monkey' nghĩa là con khỉ.

#9558
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền tên người trong lời chào mẹ: 'Hello, ___!'

  • A.Mango
  • B.Mother
  • C.Mouse

Em đang chào mẹ nên dùng 'Mother', không dùng tên quả hay con vật.

#9559
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ nào có chữ m ở cuối, không ở đầu?

  • A.jam
  • B.milk
  • C.map

'Jam' kết thúc bằng m; 'map' và 'milk' bắt đầu bằng m.

#9560
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sửa nhãn 'monke' thành từ chỉ con khỉ: thêm gì ở cuối?

  • A.y
  • B.o
  • C.e

'Monke' cần thêm y để thành 'monkey'.