Nối tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
- a ball → một quả bóng
- a book → một quyển sách
- a bike → một chiếc xe đạp
a nghĩa là “một”: a ball – một quả bóng; a book – một quyển sách; a bike – một chiếc xe đạp.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
a nghĩa là “một”: a ball – một quả bóng; a book – một quyển sách; a bike – một chiếc xe đạp.

Hoàn thành câu chant: B is for (1)ball/book/bike.
Đáp án: (1) book
Tranh là quyển sách – book. Câu chant: B is for book.
Chữ nào là chữ b thường?
Chữ b có nét thẳng cao và bụng tròn ở dưới, quay sang phải. Chữ d có bụng quay sang trái; p và q có nét kéo xuống dưới.
Nghe câu chant. Em nghe thấy từ ball mấy lần? (viết số)
Đáp án: 3 / three / ba
Câu chant là B is for ball, ball, ball. – từ ball xuất hiện 3 lần.
Em thấy MỘT cái hộp. Điền: “I see ___ box.”
Một cái hộp được gọi là a box.
Điền từ còn thiếu: “B is for ___.” Từ đó phải chỉ quyển sách.
Book nghĩa là quyển sách và bắt đầu bằng chữ b.
Bạn viết nhãn “bed a” cho một cái giường. Nhãn đúng là gì?
A phải đứng trước tên đồ vật: a bed.
Chữ b thường gồm những phần nào?
Chữ b thường có nét thẳng cao và một bụng tròn ở phía dưới bên phải.
Cụm “a book” có mấy từ?
Có hai từ riêng biệt: a và book.
Chọn dòng chant có từ cuối phù hợp: “B is for ___.”
Bag bắt đầu bằng B và âm /b/, phù hợp với dòng chant.
Trong “ball”, chữ nằm giữa b và chữ l đầu tiên là gì?
Ball có thứ tự b-a-l-l.
Chọn từ viết đúng cho “quyển sách”.
Book có hai chữ o: b-o-o-k.
Đọc: “Find a ball under the chair.” Em tìm gì?
Find a ball là tìm một quả bóng.
Trong ba từ ball, book, bike, từ nào có chữ a?
Ball có chữ a sau b; book và bike không có a.
Đọc: “The bike is big. The ball is small.” Vật nào nhỏ?
The ball is small nghĩa là quả bóng nhỏ.
Đọc: “Close the book.” Em nên làm gì với sách?
Close the book nghĩa là gấp quyển sách lại.
Trong “brown”, em cần chú ý chữ nào để luyện âm /b/?
Chữ b đứng đầu brown và tạo âm /b/.
Đọc: “A ball is on a book.” Vật nào nằm ở trên?
Quả bóng nằm trên quyển sách.
Đọc: “a bike; a book; a ball”. Cụm nào đứng đầu?
Cụm đầu tiên của danh sách là a bike.
Chữ B hoa có mấy bụng cong ở bên phải?
B hoa có một bụng cong phía trên và một bụng cong phía dưới.