Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- apartment: căn hộ
- living room: phòng khách
- kitchen: nhà bếp
- wardrobe: tủ quần áo
- cupboard: tủ đựng đồ
- shelf: kệ
- pillow: gối
- hall: hành lang
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Nói từ lớn đến nhỏ: an apartment → a kitchen → a cupboard. Dùng in the kitchen, on a shelf; số nhiều shelf → shelves. Ví dụ: There are two pillows on my bed. My brother keeps cups in the cupboard.