Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- subject: môn học
- uniform: đồng phục
- classmate: bạn cùng lớp
- compass: com-pa
- calculator: máy tính
- boarding school: trường nội trú
- playground: sân chơi
- creative: sáng tạo
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Kết hợp từ: play football/chess; do homework/karate; have lunch/an English lesson; study maths/science. Không dùng play homework. Ví dụ: We do homework after class. Lan studies science on Mondays.