Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 5. Unit 4: My birthday party

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về My birthday party.
  • Thực hành What do you want to drink? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

Bối cảnh học từ chủ đề My birthday party

  • May: tháng Năm.
  • June: tháng Sáu.
  • jam: mứt.
  • water: nước.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What do you want to drink?

B: I want some water.

Hỏi tháng sinh dùngWhen’s your birthday?; trả lờiIt’s in+tháng. Tại bữa tiệc, hỏiWhat do you want to eat/drink?; trả lờiI want some… Chọn động từeat cho thức ăn, drink cho đồ uống. Some dùng với lượng không xác định nhưsome jam, some water. Không dùngon trước tên tháng đơn lẻ.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Chia giấy thành Food và Drinks. Lần lượt xếp các từ cake, bread, jam, milk, water, juice vào hai cột. Đặt câu sau mỗi lượt, ví dụ I want some bread hoặc I want some juice. Đáp án mẫu: Food: cake, bread, jam; Drinks: milk, water, juice.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What do you want to drink?

    Xem lời giải

    I want some water.

    Hỏi tháng sinh dùngWhen’s your birthday?; trả lờiIt’s in+tháng. Tại bữa tiệc, hỏiWhat do you want to eat/drink?; trả lờiI want some… Chọn động từeat cho thức ăn, drink cho đồ uống. Some dùng với lượng không xác định nhưsome jam, some water. Không dùngon trước tên tháng đơn lẻ.

Từ vựng

  • May

    tháng Năm

  • June

    tháng Sáu

  • jam

    mứt

  • water

    nước

Ghi nhớ

Hỏi tháng sinh dùngWhen’s your birthday?; trả lờiIt’s in+tháng. Tại bữa tiệc, hỏiWhat do you want to eat/drink?; trả lờiI want some… Chọn động từeat cho thức ăn, drink cho đồ uống. Some dùng với lượng không xác định nhưsome jam, some water. Không dùngon trước tên tháng đơn lẻ.

Dễ nhầm

  • Some dùng với lượng không xác định nhưsome jam, some water. Không dùngon trước tên tháng đơn lẻ.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: I want water.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I
    2. 2some
    3. 3water.
    4. 4want
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “nước”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “May” có nghĩa “tháng Sáu”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What do you want to drink?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay