Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 13. Unit 12: Jobs

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Jobs.
  • Thực hành Where does she work? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

Bối cảnh học từ chủ đề Jobs

  • school: trường học.
  • hospital: bệnh viện.
  • farm: nông trại.
  • nursing home: viện dưỡng lão.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: Where does she work?

B: She works at a hospital.

What does he/she do? hỏi nghề; He’s/She’s a+noun. Where does he/she work? hỏi nơi làm việc; He/She works at… Trong câu hỏi códoes thìwork giữ nguyên; trong câu kểhe/she thìworks thêm-s. Nói nghề bằnga doctor, a teacher; người làm nghề nào cũng xứng đáng được tôn trọng.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Một bạn bốc thẻ nurse, farmer hoặc teacher; bạn kia chọn thẻ nursing home, farm hoặc school và tạo một cặp câu có nghĩa. Ví dụ: My aunt is a nurse. She works at a nursing home. Đổi nghề và vai; một nghề có thể làm ở nhiều nơi, nên chấp nhận nơi phù hợp khác.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: Where does she work?

    Xem lời giải

    She works at a hospital.

    What does he/she do? hỏi nghề; He’s/She’s a+noun. Where does he/she work? hỏi nơi làm việc; He/She works at… Trong câu hỏi códoes thìwork giữ nguyên; trong câu kểhe/she thìworks thêm-s. Nói nghề bằnga doctor, a teacher; người làm nghề nào cũng xứng đáng được tôn trọng.

Từ vựng

  • school

    trường học

  • hospital

    bệnh viện

  • farm

    nông trại

  • nursing home

    viện dưỡng lão

Ghi nhớ

What does he/she do? hỏi nghề; He’s/She’s a+noun. Where does he/she work? hỏi nơi làm việc; He/She works at… Trong câu hỏi códoes thìwork giữ nguyên; trong câu kểhe/she thìworks thêm-s. Nói nghề bằnga doctor, a teacher; người làm nghề nào cũng xứng đáng được tôn trọng.

Dễ nhầm

  • Nói nghề bằnga doctor, a teacher; người làm nghề nào cũng xứng đáng được tôn trọng.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: She at a hospital.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1a hospital.
    2. 2works
    3. 3at
    4. 4She
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “viện dưỡng lão”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “school” có nghĩa “bệnh viện”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “Where does she work?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay