1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi nhiều vật: What colour are they? They’re + màu. it is đổi thành they are khi nói nhiều vật. They’re = They are. Không dùng What colour is they?
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| orange | cam |
| green | xanh lá |
| white | trắng |
| black | đen |
Hội thoại tự luyện: What colour are they? (trắng) — They're white.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.