1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do you have? I have + số lượng. Có thể đáp I have some/many nếu không nêu số cụ thể. goldfish giữ nguyên hình thức khi nhiều con. Không dùng How old để hỏi số con.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| dog | chó |
| goldfish | cá vàng |
| some | một vài |
| many | nhiều |
Hội thoại tự luyện: How many dogs do you have? (3) — I have three.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
