Nhiệm vụ 3 không cho học sinh lắp công tắc điện lưới hay van nước. Giáo viên chuẩn bị thiết bị thương mại nguyên bộ, phần đèn dùng điện áp thấp và bộ nguồn kín do giáo viên quản lí; học sinh chỉ thao tác ứng dụng trên thiết bị đã được duyệt. Ví dụ nguồn hãng xác nhận Tapo L900-5 có Wi-Fi 2,4 GHz, điều khiển ứng dụng/cloud và Schedule/Timer; ngõ ra bộ nguồn là 12 VDC, còn đầu vào 220–240 V chỉ người phụ trách xử lí, không mở/cắt/nối bộ nguồn. Quy trình mẫu: đọc đúng model/hướng dẫn → giáo viên cài ứng dụng chính thức, tài khoản và Wi-Fi được phép → thêm đúng thiết bị vào đúng mạng theo hướng dẫn hãng, không công khai mật khẩu/mã → đặt tên dễ phân biệt → thử bật/tắt một đèn thấp áp và so trạng thái ứng dụng với đèn → tạo lịch, kiểm múi giờ/ngày lặp → người phụ trách duyệt, xóa lịch thử/thu hồi quyền khi kết thúc. Mô hình lịch đã điền trên giấy: Đèn A bật 18:30/tắt 05:00 hằng ngày; Đèn B bật 17:30 thứ Hai–thứ Sáu, tắt 05:00 thứ Ba–thứ Bảy (qua nửa đêm); kênh “van nước” chỉ là nhãn mô hình trên giấy, không điều khiển van thật. Nếu lớp có ba đèn thấp áp độc lập đã được chuẩn bị, có thể dùng đèn thứ ba để biểu diễn kênh này theo phê duyệt, không gọi là đã tưới cây. Bảng kiểm dự kiến ghi đúng model/tài khoản, đúng tên/thiết bị, lệnh ON/OFF, lịch/múi giờ và quan sát thật riêng; biểu tượng ON không tự chứng minh tải đã sáng. Chưa có bộ thiết bị được duyệt thì nộp hồ sơ thiết kế và ghi chưa kiểm bằng phần cứng, không bịa kết nối.